Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

替身

tì shēn

stand-in; substitute

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stand-in; substitute
  • (cinema) body double; stunt double

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 替 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả