Từ tiếng Trung
替代品
tì dài pǐn
substitute
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- substitute
- alternative
Các chữ trong từ này
替tì12 nétto change, to replace, to substitute for代dài5 nétera, generation品pǐn9 nétarticle, good, product
Từ thường dùng: 替 · 代 · 品
Từ vựng