Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
田地
Từ tiếng Trung
Lưu
田地
tián dì
field
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
field
farmland
cropland
plight
extent
Các chữ trong từ này
田
tián
5 nét
field, farm, arable land
地
de
6 nét
earth, ground, soil
Từ thường dùng: 田 · 地
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
田径
tián jìng
track and field (athletics)
田园
tián yuán
fields; countryside; rural; bucolic
田野
tián yě
field; open land; CL:片[pian4]