Từ tiếng Trung
田径
tián jìng
track and field (athletics)
Phồn thể: 田徑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- track and field (athletics)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 田 · 径
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tián jìng
track and field (athletics)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 田 · 径
Từ vựng