Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

条件

tiáo jiàn

condition; circumstance; term; factor

Phồn thể: 條件

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • condition; circumstance; term; factor
  • requirement; prerequisite; qualification
  • situation; state; condition
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 条 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả