Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

条文

tiáo wén

clause

Phồn thể: 條文

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clause
  • explanatory section in a document

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 条 · 文

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả