Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

眺望

tiào wàng

to survey the scene from an elevated position

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to survey the scene from an elevated position

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 眺 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.