Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
庭审
Từ tiếng Trung
Lưu
庭审
tíng shěn
court hearing
Nghe
Phồn thể:
庭審
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
court hearing
Các chữ trong từ này
庭
tíng
9 nét
court
审
shěn
8 nét
to examine, to investigate
Từ thường dùng: 庭 · 审
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
庭院
tíng yuàn
courtyard