Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

庭院

tíng yuàn

courtyard

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • courtyard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 庭 · 院

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả