Từ tiếng Trung
亭子
tíng zi
pavilion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pavilion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亭 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tíng zi
pavilion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 亭 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.