Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秃头

tū tóu

to bare one's head; to be bareheaded

Phồn thể: 禿頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bare one's head; to be bareheaded
  • to go bald
  • bald head
  • bald person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秃 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.