Từ tiếng Trung
臀部
tún bù
butt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- butt
- buttocks
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 臀 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tún bù
butt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 臀 · 部
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.