Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外边

wài bian

outside

Phồn thể: 外邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outside
  • outer surface
  • abroad
  • place other than one's home

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả