Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外地

wài dì

parts of the country other than where one is

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • parts of the country other than where one is

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả