Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外汇

wài huì

foreign (currency) exchange

Phồn thể: 外匯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign (currency) exchange

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 汇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả