Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外交政策

wài jiāo zhèng cè

foreign policy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign policy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 交 · 政 · 策

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả