Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外界

wài jiè

the outside world

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the outside world
  • external

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 界

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả