Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外科

wài kē

surgery (branch of medicine)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • surgery (branch of medicine)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 科

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả