Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外卖

wài mài

(of a restaurant) to provide a takeout or home delivery meal

Phồn thể: 外賣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a restaurant) to provide a takeout or home delivery meal
  • takeout (business)
  • takeout (meal)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 卖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả