Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外贸

wài mào

foreign trade

Phồn thể: 外貿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign trade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 贸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả