Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外围

wài wéi

surrounding

Phồn thể: 外圍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • surrounding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 围

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả