Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外向

wài xiàng

extroverted (personality)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extroverted (personality)
  • (economics etc) export-oriented

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả