Từ tiếng Trung
外泄
wài xiè
to leak (usually secret information)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to leak (usually secret information)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 泄
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wài xiè
to leak (usually secret information)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 泄
Từ vựng