Từ tiếng Trung
外星人
wài xīng rén
space alien; extraterrestrial
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- space alien; extraterrestrial
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 星 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wài xīng rén
space alien; extraterrestrial
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 星 · 人
Từ vựng