Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外衣

wài yī

outer clothing

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outer clothing
  • semblance
  • appearance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 衣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả