Từ tiếng Trung
外语
wài yǔ
foreign language
Phồn thể: 外語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foreign language
- CL:門|门[men2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 语
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wài yǔ
foreign language
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 语
Từ vựng