Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外援

wài yuán

foreign aid

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign aid
  • external aid
  • (sports) foreign player
  • player recruited from overseas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 援

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả