Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外债

wài zhài

foreign debt; external debt

Phồn thể: 外債

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign debt; external debt
  • debt owed to sb outside one's own household or organization

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 债

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả