Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

外资

wài zī

foreign investment; foreign capital

Phồn thể: 外資

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign investment; foreign capital

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 外 · 资

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả