Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挽救
Từ tiếng Trung
Lưu
挽救
wǎn jiù
to save
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to save
to remedy
to rescue
Các chữ trong từ này
挽
wǎn
10 nét
to pull, to lead
救
jiù
11 nét
aid, help
Từ thường dùng: 挽 · 救
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挽回
wǎn huí
to retrieve; to redeem
挽留
wǎn liú
to urge to stay; to detain