Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挽救

wǎn jiù

to save

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to save
  • to remedy
  • to rescue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挽 · 救

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả