Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挽留

wǎn liú

to urge to stay

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to urge to stay
  • to detain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挽 · 留

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả