Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宛如

wǎn rú

to be just like

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be just like

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宛 · 如

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.