Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蜿蜒

wān yán

(of a snake) to wriggle along

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a snake) to wriggle along
  • (of a river etc) to zigzag; to meander; to wind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蜿 · 蜒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.