Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蜿

wān

to creep, to crawl

14 nétBộ thủ 虫Số 7913

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to creep, to crawl
  • used in 蜿蜒[wan1 yan2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Crooked 宛 like an insect 虫; 宛 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蜿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan