Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
忘掉
Từ tiếng Trung
Lưu
忘掉
wàng diào
to forget
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to forget
Các chữ trong từ này
忘
wàng
7 nét
to forget, to miss, to neglect, to overlook
掉
diào
11 nét
to drop, to fall, to remove
Từ thường dùng: 忘 · 掉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
忘记
wàng jì
to forget
忘却
wàng què
(literary) to put out of one's mind; to forget
忘不了
wàng bu liǎo
cannot forget
忘恩负义
wàng ēn fù yì
to forget favors and violate justice (idiom); ingratitude to a friend; to kick a benefact…