Từ tiếng Trung
忘却
wàng què
(literary) to put out of one's mind; to forget
Phồn thể: 忘卻
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (literary) to put out of one's mind; to forget
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忘 · 却
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wàng què
(literary) to put out of one's mind; to forget
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忘 · 却
Từ vựng