Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亡国

wáng guó

(of a nation) to be destroyed; to be subjugated

Phồn thể: 亡國

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a nation) to be destroyed; to be subjugated
  • a fallen nation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亡 · 国

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả