Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

亡灵

wáng líng

spirit of the dead; departed soul

Phồn thể: 亡靈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spirit of the dead; departed soul

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 亡 · 灵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả