Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旺季

wàng jì

busy season

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • busy season
  • peak period
  • see also 淡季[dan4 ji4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旺 · 季

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả