Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旺盛

wàng shèng

vigorous

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vigorous
  • exuberant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旺 · 盛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả