Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
旺盛
Từ tiếng Trung
Lưu
旺盛
wàng shèng
vigorous
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
vigorous
exuberant
Các chữ trong từ này
旺
wàng
8 nét
to flourish, to prosper
盛
shèng
11 nét
abundant, flourishing
Từ thường dùng: 旺 · 盛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
旺角
wàng jiǎo
Mong Kok (area in Hong Kong)
旺季
wàng jì
busy season; peak period; see also 淡季[dan4 ji4]