Từ tiếng Trung
往来
wǎng lái
dealings
Phồn thể: 往來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dealings
- contacts
- to go back and forth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 往 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǎng lái
dealings
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 往 · 来
Từ vựng