Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
往事
Từ tiếng Trung
Lưu
往事
wǎng shì
past events
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
past events
former happenings
Các chữ trong từ này
往
wǎng
8 nét
to go, to depart
事
shì
8 nét
affair, matter, business
Từ thường dùng: 往 · 事
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
往往
wǎng wǎng
usually; in many cases; more often than not
往来
wǎng lái
dealings; contacts; to go back and forth