Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

往事

wǎng shì

past events

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • past events
  • former happenings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 往 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả