Từ tiếng Trung
望远镜
wàng yuǎn jìng
telescope (CL:部[bu4]); binoculars (CL:副[fu4])
Phồn thể: 望遠鏡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- telescope (CL:部[bu4]); binoculars (CL:副[fu4])
Các chữ trong từ này
望wàng11 nétto expect, to hope, to look forward to远yuǎn7 nétdistant, remote, far镜jìng16 nétmirror, glass
Từ thường dùng: 望 · 远 · 镜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.