Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

望远镜

wàng yuǎn jìng

telescope (CL:部[bu4]); binoculars (CL:副[fu4])

Phồn thể: 望遠鏡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • telescope (CL:部[bu4]); binoculars (CL:副[fu4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 望 · 远 · 镜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.