Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胃癌

wèi ái

stomach cancer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stomach cancer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胃 · 癌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả