Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胃口

wèi kǒu

appetite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • appetite
  • liking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胃 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả