Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
胃口
Từ tiếng Trung
Lưu
胃口
wèi kǒu
appetite
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
appetite
liking
Các chữ trong từ này
胃
wèi
9 nét
stomach
口
kǒu
3 nét
mouth
Từ thường dùng: 胃 · 口
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
胃癌
wèi ái
stomach cancer