Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

味觉

wèi jué

sense of taste

Phồn thể: 味覺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sense of taste
  • gustation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 味 · 觉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả