Từ tiếng Trung
帷幕
wéi mù
heavy curtain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- heavy curtain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帷 · 幕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wéi mù
heavy curtain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 帷 · 幕
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.