Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
喂奶
Từ tiếng Trung
Lưu
喂奶
wèi nǎi
to breast-feed
Nghe
Phồn thể:
餵奶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to breast-feed
Các chữ trong từ này
喂
wèi
12 nét
interjection used to call attention
奶
nǎi
5 nét
milk
Từ thường dùng: 喂 · 奶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
喂养
wèi yǎng
to feed (a child, domestic animal etc); to keep; to raise (an animal)
喂食
wèi shí
to feed