Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喂奶

wèi nǎi

to breast-feed

Phồn thể: 餵奶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to breast-feed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喂 · 奶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả