Từ tiếng Trung
喂养
wèi yǎng
to feed (a child, domestic animal etc)
Phồn thể: 餵養
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to feed (a child, domestic animal etc)
- to keep
- to raise (an animal)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 喂 · 养
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi yǎng
to feed (a child, domestic animal etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 喂 · 养
Từ vựng