Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

为难

wéi nán

to feel embarrassed or awkward

Phồn thể: 爲難

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel embarrassed or awkward
  • to make things difficult (for someone)
  • to find things difficult (to do or manage)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 为 · 难

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả